Hợp âm & lời bài hát

Hợp âm Không yêu xin đừng làm tổn thương (Bù ài wǒ jiù bié shāng hài wǒ - 不爱我就别伤害我)

Nhạc: Sáng Tác
Thể loại Nhạc Ngoại Điệu Slow Lượt xem 3349
0
Guitar

Lời & hợp âm

不 爱 我 别 伤 害 我
bú ài [Am] wǒ bié shāng hài wǒ
爱 情 到 底 是 什 么
ài qíng [G] dào dǐ shì shén me
多 少 人 真 心 爱 过
duō shǎo [F] rén zhēn xīn ài [G] guò
最 后 成 为 了 过 客
zuì hòu [Am] chéng wéi le guò kè

不 爱 我 别 靠 近 我
bú ài [Am] wǒ bié kào jìn wǒ
总 让 我 不 死 不 活
zǒng ràng [G] wǒ bù sǐ bù huó
还 相 信 爱 有 结 果
hái xiāng [F] xìn ài yǒu jié [G] guǒ
最 傻 的 也 只 有 我
zuì shǎ [Am] de yě zhí yǒu wǒ

从 陌 生 到 遇 见 你
cóng mò [Am] shēng dào yù jiàn nǐ
从 遇 见 你 到 一 起
cóng yù [G] jiàn nǐ dào yì qǐ
曾 说 过 不 会 分 离
céng shuō [F] guò bú huì fēn [G] lí
是 我 对 不 起 你
shì wǒ [Am] duì bù qǐ nǐ

如 果 能 回 到 过 去
rú guǒ [Am] néng huí dào guò qù
宁 愿 不 再 认 识 你
nìng yuàn [G] bú zài rèn shí nǐ
不 会 说 出 我 爱 你
bú huì [F] shuō chū wǒ ài [G] nǐ
你 也 不 会 伤 心
nǐ yě [Am] bú huì shāng xīn

如 果 当 初 不 爱 我
rú guǒ [Am] dāng chū bú ài wǒ
为 何 又 来 招 惹 我
wèi hé [G] yòu lái zhāo rě wǒ
让 我 受 尽 了 折 磨
ràng wǒ [F] shòu jìn le zhé [G] mó
我 上 辈 子 欠 你 的
wǒ shàng [Am] bèi zi qiàn nǐ de

承 诺 不 是 随 便 说
chéng nuò [Am] bú shì suí biàn shuō
衣 服 不 是 随 便 脱
yī fu [G] bú shì suí biàn tuō
爱 情 到 底 是 什 么
ài qíng [F] dào dǐ shì shén [G] me
有 几 个 人 会 懂 得
yǒu jǐ [Am] gè rén huì dǒng dé

其 实 我 也 很 难 过
qí shí [Am] wǒ yě hěn nán guò
其 实 我 也 很 不 舍
qí shí [G] wǒ yě hěn bù shě
但 我 又 能 怎 样 呢
dàn wǒ [F] yòu néng zěn yàng [G] ne
爱 情 就 是 这 样 的
ài qíng [Am] jiù shì zhè yàng de

就 当 是 一 个 过 客
jiù dāng [Am] shì yí gè guò kè
心 痛 不 止 你 一 个
xīn tòng [G] bù zhǐ nǐ yí gè
不 该 打 扰 你 生 活
bù gāi [F] dá rǎo nǐ shēng [G] huó
这 都 是 我 的 错
zhè dōu [Am] shì wǒ de cuò

爱 上 你 的 那 天 起
ài shàng [Am] nǐ de nà tiān qǐ
就 已 丢 失 了 自 己
jiù yǐ [G] diū shī le zì jǐ
从 没 想 过 会 分 离
cóng méi [F] xiǎng guò huì fēn [G] lí
所 以 把 全 部 给 你
suó yǐ [Am] bǎ quán bù gěi nǐ

是 我 太 过 于 爱 你
shì wǒ [Am] tài guò yú ài nǐ
所 以 你 才 不 珍 惜
suó yǐ [G] nǐ cái bù zhēn xī
你 曾 躺 在 我 怀 里
nǐ céng [F] tǎng zài wǒ huái [G] lǐ
我 还 以 为 是 爱 情
wǒ hái [Am] yǐ wéi shì ài qíng

从 此 不 再 碰 感 情
cóng cǐ [Am] bú zài pèng gǎn qíng
没 你 我 不 是 不 行
méi nǐ [G] wǒ bú shì bù xíng
被 你 玩 弄 被 你 欺
bèi nǐ [F] wán nòng bèi nǐ [G] qī
难 道 这 就 是 爱 情
nán dào [Am] zhè jiù shì ài qíng

真 心 爱 过 给 错 人
zhēn xīn [Am] ài guò gěi cuò rén
曾 为 你 失 去 灵 魂
céng wéi [G] nǐ shī qù líng hún
从 此 余 生 一 个 人
cóng cǐ [F] yú shēng yí gè [G] rén
不 再 为 谁 而 心 疼
bú zài [Am] wéi shuí ér xīn téng
Hợp âm Chạm để xem thế bấm
Sẵn sàng xem hợp âm
Chọn một hợp âm trong phần lời để ghim phần xem thế bấm tại đây.
Phân tích AI Nhanh · sâu

Bản nhanh tóm tắt tông, vòng chính, kết và màu sắc hòa âm. Bản sâu dùng để đọc kỹ hơn.

Bản nhanh Nhanh · gọn

Ưu tiên render nhanh, gọn, phù hợp để nhận diện pattern chính.

Chưa có bản nhanh. Bấm Tạo nhanh để tạo bản tóm tắt.
Bản sâu Chi tiết

Tạo hoặc tạo lại để lấy bản phân tích AI đầy đủ hơn.

Chưa có bản sâu. Có thể dùng Bản nhanh trước, rồi Tạo sâu khi cần.
Khám phá thêm Nghệ sĩ · thể loại · tông
Bài cùng thể loại
Gợi ý liên quan
18%
70 BPM